Danh mục sản phẩm
   Gia công kết cấu thép
   Mạ kẽm nhúng nóng
   Tấm sàn grating  
   Thép công nghiệp
   Thép xây dựng
   Inox
     Ống inox 114.3  
     Ống inox 101.6  
     Ống inox 89.1  
     Ống inox 76.03  
     Ống inox 73.03  
     Ống inox 60.33  
     Ống inox 48.26  
     Ống inox 42.16  
     Ống inox 33.4  
     ống inox 26.67  
     Ống inox 21.34  
   Thép đặc biệt
   Kim loại khác  
Tin tức nổi bật
31/03/2017 Áp thuế chống bán phá giá tối đa gần 40% với thép Trung Quốc
31/03/2017 Doanh nghiệp Việt chuyển sang nhập thép từ Nga để hưởng ưu đãi thuế
13/03/2017 Hòa Phát hứa đảm bảo về môi trường tại dự án thép Dung Quất
16/03/2017 Sản lượng thép thô của Trung Quốc tăng vào cuối tháng 2
16/03/2017 Giá thép Trung Quốc giảm từ mức cao nhất 3 năm
Hỗ trợ trực tuyến
Các tiện ích
Thời tiết
Tỷ giá
Giá vàng
Chứng khoán
Số lượt truy cập : 1835979
Số người trực tuyến : 3
 
Inox

                                                                              BẢNG GIÁ

                                                   (ngày 01/12/2010)

STT

 Chñng lo¹i

SUS430

SUS201

SUS304

BA

2B

BA

2B

BA

2B

1

Cuén inox 0.3x1219xC

41,000

36,000

55,000

50,000

72,000

70,000

2

Cuén inox 0.4x1219xC

39,000

35,000

54,000

48,000

70,000

69,000

3

Cuén inox 0.5x1219xC

37,000

34,000

53,000

46,000

70,000

69,000

4

Cuén inox 0.6x1219xC

35,000

34,000

51,000

43,000

69,000

68,000

5

Cuén inox 0.7x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

6

Cuén inox 0.8x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

7

Cuén inox 0.9x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

8

Cuén inox 1,0x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

9

Cuén inox 1.1x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

10

Cuén inox 1.2x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

11

Cuén inox 1.3x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

12

Cuén inox 1.4x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

13

Cuén inox 1.5x1219xC

34,000

34,000

51,000

42,000

68,000

67,000

14

Cuén inox 2.0x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

15

Cuén inox 2.1x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

16

Cuén inox 2.2x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

17

Cuén inox 2.3x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

18

Cuén inox 2.4x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

19

Cuén inox 2.5x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

20

Cuén inox 2.6x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

21

Cuén inox 2.7x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

22

Cuén inox 2.8x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

23

Cuén inox 2.9x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

24

Cuén inox 3.0x1219xC

34,000

34,000

43,000

43,000

70,000

70,000

25

Cuén inox 4,0-6,0x1219xC

35,000

35,000

42,000

42,000

73,000

73,000

26

Cuén inox 6,0-8,0x1219xC

37,000

37,000

42,000

42,000

75,000

75,000

27

Cuén inox 10,0-12,0x1219xC

37,000

37,000

42,000

42,000

76,000

76,000

28

Cuén inox 14,0-25,0x1219xC

37,000

37,000

42,000

42,000

76,000

76,000

Ống inox 114.3
Ống inox 114.3
Ống inox 76.03
Ống inox 76.03
Ống inox 48.26
Ống inox 48.26
ống inox 26.67
ống inox 26.67
Ống inox 101.6
Ống inox 101.6
Ống inox 73.03
Ống inox 73.03
Ống inox 42.16
Ống inox 42.16
Ống inox 21.34
Ống inox 21.34
Ống inox 89.1
Ống inox 89.1
Ống inox 60.33
Ống inox 60.33
Ống inox 33.4
Ống inox 33.4

Đơn giá trên đã bao gồm VAT và chưa bao gồm phí vận chuyển.